芸臺

yún tái vân thai

Hán Việt: vân thai · Pinyin: yún tái

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时藏书的地方;或指掌管图书的官署,即秘书省; 菜名。即油菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时藏书的地方;或指掌管图书的官署,即秘书省。 2.菜名。即油菜。

Eng

  • Cihui 芸臺 yúntái p.w. imperial library