芸合 yún hé · vân hợp Hán Việt: vân hợp · Pinyin: yún hé Tổng quan Cấu tạo: 芸 (vân) + 合 (hợp)Pinyinyún héHán Việtvân hợpCấu tạo芸 + 合 · vân + hợp nghĩa thành phần: vân + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即芸阁。Tân Hoa Tự Điển 1.即芸阁。