芸帙

yún zhì vân trật

Hán Việt: vân trật · Pinyin: yún zhì

Tổng quan

(cổ) sách

Cấu tạo: (vân) + (trật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cổ) sách

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹芸编。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹芸编。

Eng

  • CC-CEDICT (old) books
  • Cihui 芸帙 únzhì n. books