芸帙 yún zhì·vân trật Hán Việt: vân trật · Pinyin: yún zhì Tổng quan (cổ) sách 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹芸编。 Cấu tạo: 芸 (vân) + 帙 (trật)Pinyinyún zhìHán Việtvân trậtTừ loạidanhCấu tạo芸 + 帙 · vân + trật nghĩa thành phần: vân + trật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 SáchBiên soạn booksMainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹芸编。EngCihui 芸帙 únzhì n. books Từ liên quan Gần nghĩa帙子 · 芸窗 · 芸签 · 芸编 · 芸芸 · 芸苔 · 芸草 · 芸薹