芸庶 yún shù · vân thứ Hán Việt: vân thứ · Pinyin: yún shù Tổng quan Cấu tạo: 芸 (vân) + 庶 (thứ)Pinyinyún shùHán Việtvân thứCấu tạo芸 + 庶 · vân + thứ nghĩa thành phần: vân + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.百姓。