芸扃

yún jiōng vân quynh

Hán Việt: vân quynh · Pinyin: yún jiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (quynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏书处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藏书处。