芸生 yún shēng · vân sanh Hán Việt: vân sanh · Pinyin: yún shēng Tổng quan Cấu tạo: 芸 (vân) + 生 (sanh)Pinyinyún shēngHán Việtvân sanhCấu tạo芸 + 生 · vân + sanh nghĩa thành phần: vân + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"芸芸众生"。