芸省

yún shěng vân tỉnh

Hán Việt: vân tỉnh · Pinyin: yún shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秘书省的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秘书省的别称。

Eng

  • Cihui 芸省 únshěng p.w. imperial library