芸簡

yún jiǎn vân giản

Hán Việt: vân giản · Pinyin: yún jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指书翰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指书翰。