芸簡 yún jiǎn · vân giản Hán Việt: vân giản · Pinyin: yún jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 芸 (vân) + 簡 (giản)Pinyinyún jiǎnHán Việtvân giảnCấu tạo芸 + 簡 · vân + giản nghĩa thành phần: vân + giản