芸臺 yún tái · vân thai Hán Việt: vân thai · Pinyin: yún tái Tổng quan Cấu tạo: 芸 (vân) + 臺 (thai)Pinyinyún táiHán Việtvân thaiCấu tạo芸 + 臺 · vân + thai nghĩa thành phần: vân + thai Nghĩa EngCihui 芸臺 yúntái p.w. imperial library