芸草

yún cǎovân thảo

Hán Việt: vân thảo · Pinyin: yún cǎo

Tổng quan

(thực vật học) cây ngải thơm (Ruta graveolens)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即芸香。

Cấu tạo: 芸 (vân) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây rue
  • Tần suất từ (thực vật học) cây ngải thơm (Ruta graveolens)
  • Biên soạn 芸草 yúncǎo n. strong-scented herb; rue

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即芸香。

Eng

  • Cihui 芸草 yúncǎo n. strong-scented herb; rue
  • Tần suất từ 芸草 yúncǎo n. strong-scented herb; rue

Từ liên quan

Gần nghĩa

芸帙 · 芸窗 · 芸签 · 芸编 · 芸芸 · 芸苔 · 芸薹 · 芸豆