芸蒿 vân hao Hán Việt: vân hao Tổng quan Cấu tạo: 芸 (vân) + 蒿 (hao)Hán Việtvân haoCấu tạo芸 + 蒿 · vân + hao nghĩa thành phần: vân + hao Nghĩa EngCihui 芸蒿 únhāo n. <bot.> hare's-ear