芸薹
vân đài
Hán Việt: vân đài · Pinyin: yún tái
Tổng quan
(thực vật) cây cải dầu
油菜”的一种。
十字花科「油菜」的別名。參見「油菜」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cải dầu
- Google Alex v6 cây cải dầu
- VietPhrases cây cải dầu
- Tần suất từ cây cải dầu
- Biên soạn 蕓薹 yúntái n. <bot.> winter rape
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 十字花科「油菜」的別名。參見「油菜」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 油菜”的一种。
Eng
- JMdict rape (seed oil plant, Brassica campestris)
- JMdict Chinese colza
- JMdict yuntai
- Cihui (botany) rape (Brassica rapa)
- Tần suất từ 蕓薹 yúntái n. <bot.> winter rape
ja
- JMdict 蕓薹(うんだい)