芸豆

yún dòu vân đậu

Hán Việt: vân đậu · Pinyin: yún dòu

Tổng quan

đậu thận

Cấu tạo: (vân) + (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu thận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菜豆的通称。

Eng

  • CC-CEDICT kidney bean
  • Cihui kidney bean