芸豆

yún dòuvân đậu

Hán Việt: vân đậu · Pinyin: yún dòu

Tổng quan

đậu tây; rau đậu

新华 · Tân Hoa Đại lục

菜豆的通称。

Cấu tạo: 芸 (vân) + 豆 (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu thận
  • Tần suất từ đậu thận; đậu tây; rau đậu; rau đậu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菜豆的通称。

Eng

  • Cihui kidney bean
  • Tần suất từ kidney bean

Đức

  • Handedict Gartenbohne (lat: Phaseolus vulgaris) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

芸帙 · 芸窗 · 芸签 · 芸编 · 芸芸 · 芸苔 · 芸草 · 芸薹