芸鋤 yún chú · vân sừ Hán Việt: vân sừ · Pinyin: yún chú Tổng quan Cấu tạo: 芸 (vân) + 鋤 (sừ)Pinyinyún chúHán Việtvân sừCấu tạo芸 + 鋤 · vân + sừ nghĩa thành phần: vân + sừ