芸鋤 yún chú · vân sừ Hán Việt: vân sừ · Pinyin: yún chú Tổng quan Cấu tạo: 芸 (vân) + 鋤 (sừ)Pinyinyún chúHán Việtvân sừCấu tạo芸 + 鋤 · vân + sừ nghĩa thành phần: vân + sừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"芸鉯"; 芟刈;耕耘。芸,通"耘"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"芸鉯"。 2.芟刈;耕耘。芸,通"耘"。