芸香閣

yún xiāng gé vân hương các

Hán Việt: vân hương các · Pinyin: yún xiāng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (hương) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秘书省的别称。因秘书省司典图籍,故亦以指省中藏书﹑校书处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秘书省的别称。因秘书省司典图籍,故亦以指省中藏书﹑校书处。