芹宮 qín gōng·cần cung Hán Việt: cần cung · Pinyin: qín gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.《诗.鲁颂.泮水》"思乐泮水,薄采其芹。"朱熹集传"泮水,泮宫之水也。诸侯之学,乡射之宫,谓之泮宫。"后因以"芹宫"指学宫﹑学校。 Cấu tạo: 芹 (cần) + 宮 (cung)Pinyinqín gōngHán Việtcần cungCấu tạo芹 + 宮 · cần + cung nghĩa thành phần: cần + cung Từ liên quan Gần nghĩa宮主 · 宮人 · 宮位 · 宮僚 · 宮刑 · 宮城 · 宮女 · 宫娥