芹意 qín yì·cần ý Hán Việt: cần ý · Pinyin: qín yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谦词。微薄的情意。 Cấu tạo: 芹 (cần) + 意 (ý)Pinyinqín yìHán Việtcần ýCấu tạo芹 + 意 · cần + ý nghĩa thành phần: cần + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谦词。微薄的情意。 Từ liên quan Gần nghĩa意三 · 意中 · 意义 · 意乐 · 意也 · 意会 · 意兴 · 意力