芹敬

qín jìngcần kính

Hán Việt: cần kính · Pinyin: qín jìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹芹献。

Cấu tạo: 芹 (cần) + 敬 (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹芹献。

Từ liên quan

Gần nghĩa

敬上 · 敬业 · 敬仰 · 敬佩 · 敬叟 · 敬启 · 敬告 · 敬堂