芹敬 qín jìng · cần kính Hán Việt: cần kính · Pinyin: qín jìng Tổng quan Cấu tạo: 芹 (cần) + 敬 (kính)Pinyinqín jìngHán Việtcần kínhCấu tạo芹 + 敬 · cần + kính nghĩa thành phần: cần + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹芹献。Tân Hoa Tự Điển 1.犹芹献。