芹曝 qín pù·cần bộc Hán Việt: cần bộc · Pinyin: qín pù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谦词。谓所献微不足道。 Cấu tạo: 芹 (cần) + 曝 (bộc)Pinyinqín pùHán Việtcần bộcCấu tạo芹 + 曝 · cần + bộc nghĩa thành phần: cần + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谦词。谓所献微不足道。 Từ liên quan Gần nghĩa曝光 · 曝尸 · 曝晒 · 曝露 · 曝顋 · 芹苴 · 芹菜 · 曝光的