芹泥

qín nícần nê

Hán Việt: cần nê · Pinyin: qín ní

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.燕子筑巢所用的草泥。

Cấu tạo: 芹 (cần) + 泥 (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.燕子筑巢所用的草泥。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泥丸 · 泥人 · 泥刀 · 泥古 · 泥團 · 泥土 · 泥坑 · 泥垢