芹舍 qín shě · cần xá Hán Việt: cần xá · Pinyin: qín shě Tổng quan Cấu tạo: 芹 (cần) + 舍 (xá)Pinyinqín shěHán Việtcần xáCấu tạo芹 + 舍 · cần + xá nghĩa thành phần: cần + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 芹宫。Tân Hoa Tự Điển 1.芹宫。