芹苴

qín jūcần tư

Hán Việt: cần tư · Pinyin: qín jū

Tổng quan

Cần Thơ tỉnh Cần Thơ; TP. Cần Thơ

Cấu tạo: 芹 (cần) + 苴 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cần Thơ
  • VietPhrases TP. Cần Thơ

Đức

  • Handedict Cần Thơ (Stadt in Vietnam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

芹菜 · 苴麻 · 苴1. · 苴2. · 苴3. · 苴4. · 苴5. · 芹苴市