芹茆

qín máocần lữu

Hán Việt: cần lữu · Pinyin: qín máo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹芹藻。

Cấu tạo: 芹 (cần) + 茆 (lữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹芹藻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

芹苴 · 芹菜 · 芹宫 · 芹宮 · 芹意 · 芹敬 · 芹曝 · 芹泥