芹誠 qín chéng · cần thành Hán Việt: cần thành · Pinyin: qín chéng Tổng quan Cấu tạo: 芹 (cần) + 誠 (thành)Pinyinqín chéngHán Việtcần thànhCấu tạo芹 + 誠 · cần + thành nghĩa thành phần: cần + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。微薄的诚意。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。微薄的诚意。