刍叔 sô thúc Hán Việt: sô thúc Tổng quan Cấu tạo: 刍 (sô) + 叔 (thúc)Hán Việtsô thúcCấu tạo刍 + 叔 · sô + thúc nghĩa thành phần: sô + thúc