芻胃

sô vị

Hán Việt: sô vị

Tổng quan

Dạ dày của loài thú vật nhai lại

Cấu tạo: 刍 (sô) + 胃 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạ dày

Từ liên quan

Gần nghĩa

刍秣 · 刍粮 · 刍荛 · 刍议 · 刍豢 · 胃口 · 胃囊 · 胃寒