芻蕘之見 chú ráo zhī jiàn · sô nhiêu chi kiến Hán Việt: sô nhiêu chi kiến · Pinyin: chú ráo zhī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 芻 (sô) + 蕘 (nhiêu) + 之 (chi) + 見 (kiến)Pinyinchú ráo zhī jiànHán Việtsô nhiêu chi kiếnCấu tạo芻 + 蕘 + 之 + 見 · sô + nhiêu + chi + kiến nghĩa thành phần: sô + nhiêu + chi + kiến Nghĩa EngCihui 芻蕘之見 húráozhījiàn id. my humble opinion