芼羹

mào gēng mạo canh

Hán Việt: mạo canh · Pinyin: mào gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (canh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用菜、肉為材料而做成的羹。《禮記.內則》:「饘酏酒醴,芼羹菽麥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用菜和肉做成的羹。芼,通"毛"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用菜和肉做成的羹。芼,通"毛"。