芽体

yá tǐnha thể

Hán Việt: nha thể · Pinyin: yá tǐ

Tổng quan

* thể mầm (của sinh vật hạ đẳng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

低等動物或植物出芽生殖時生出的芽狀體。也稱為「芽孢」、「胞芽」。

Cấu tạo: 芽 (nha) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể mầm
  • Biên soạn sprout; bud

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 低等動物或植物出芽生殖時生出的芽狀體。也稱為「芽孢」、「胞芽」。

Eng

  • JMdict blastema
  • Cihui 芽體 átǐ n. sprout; bud

Đức

  • Handedict Keim, Knospe

ja

  • JMdict 芽体(がたい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制