芽體

yá tǐ nha thể

Hán Việt: nha thể · Pinyin: yá tǐ

Tổng quan

thể mầm

Cấu tạo: (nha) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể mầm
  • Cihui thể mầm (của sinh vật hạ đẳng)。低等生物出芽生殖時所生出的芽狀體。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 低等動物或植物出芽生殖時生出的芽狀體。也稱為「芽孢」、「胞芽」。

Eng

  • Cihui 芽體 átǐ n. sprout; bud

ja

  • JMdict blastema