芽儿
nha nhi
Hán Việt: nha nhi
Tổng quan
浙江方言。指兒子。《石點頭.卷三.王本立天涯求父》:「原來段子木家雖小康,人便伶俐,卻不會做人,掙不出個芽兒,祇有一女。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mầm
- Biên soạn shoot; sprout; bud
Eng
- Cihui 芽兒 ár n. shoot; sprout; bud
- Tần suất từ n. shoot; sprout; bud
Hán Việt: nha nhi
浙江方言。指兒子。《石點頭.卷三.王本立天涯求父》:「原來段子木家雖小康,人便伶俐,卻不會做人,掙不出個芽兒,祇有一女。」