芽兒

nha nhi

Hán Việt: nha nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 浙江方言。指兒子。《石點頭.卷三.王本立天涯求父》:「原來段子木家雖小康,人便伶俐,卻不會做人,掙不出個芽兒,祇有一女。」

Eng

  • Cihui 芽兒 ár n. shoot; sprout; bud