芽基

nha cơ

Hán Việt: nha cơ

Tổng quan

(sinh vật học) mầm gốc, nha bào

Cấu tạo: 芽 (nha) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mầm gốc
  • Tần suất từ (sinh vật học) mầm gốc, nha bào

Từ liên quan

Gần nghĩa

基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准 · 基友