芽球 nha cầu Hán Việt: nha cầu Tổng quan (thực vật học) sinh mầm Cấu tạo: 芽 (nha) + 球 (cầu)Hán Việtnha cầuTừ loạiđộngCấu tạo芽 + 球 · nha + cầu nghĩa thành phần: nha + cầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sinh mầmTần suất từ (thực vật học) sinh mầmEngJMdict gemmuleJMdict blast (cell)jaJMdict 芽球(がきゅう) Từ liên quan Gần nghĩa球会 · 球体 · 球儿 · 球兒 · 球化 · 球友 · 球台 · 球员