芽甲
nha giáp
Hán Việt: nha giáp · Pinyin: yá jiǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 草木初生而未放的嫩叶; 引申为萌发﹑萌生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.草木初生而未放的嫩叶。 2.引申为萌发﹑萌生。
Eng
- Cihui 芽甲 yájiǎ n. budding leaves on trees
Hán Việt: nha giáp · Pinyin: yá jiǎ