芽眼

yá yǎnnha nhãn

Hán Việt: nha nhãn · Pinyin: yá yǎn

Tổng quan

mụt mầm; mắt mầm

新华 · Tân Hoa Đại lục

块茎上凹进去可以生芽的部分。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

塊莖上可發芽的凹入部分。

Cấu tạo: 芽 (nha) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mắt mầm
  • VietPhrases mắt mầm
  • Tần suất từ mụt mầm; mắt mầm; mắt mầm
  • Biên soạn eye (the bud of a potato)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 塊莖上可發芽的凹入部分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 块茎上凹进去可以生芽的部分。

Eng

  • Cihui 芽眼 áyǎn n. <bot.> eye (the bud of a potato)
  • Tần suất từ n. <bot.> eye (the bud of a potato)

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光 · 眼入 · 眼前 · 眼力 · 眼动