芽眼
nha nhãn
Hán Việt: nha nhãn · Pinyin: yá yǎn
Tổng quan
mụt mầm; mắt mầm。塊莖上凹進去可以生芽的部分。
Nghĩa
Việt
- Cihui mụt mầm; mắt mầm。塊莖上凹進去可以生芽的部分。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 塊莖上可發芽的凹入部分。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 块茎上凹进去可以生芽的部分。
Eng
- Cihui 芽眼 áyǎn n. <bot.> eye (the bud of a potato)