芽苗
nha miêu
Hán Việt: nha miêu · Pinyin: yá miáo
Tổng quan
mầm | chồi | cây con
Nghĩa
Việt
- Cihui mầm | chồi | cây con
Eng
- CC-CEDICT a shoot|a sprout|a seedling
- Cihui a shoot; a sprout; a seedling
Hán Việt: nha miêu · Pinyin: yá miáo
mầm | chồi | cây con