芽菜

nha thái

Hán Việt: nha thái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

安徽方言。指綠豆芽兒。

Cấu tạo: 芽 (nha) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá đỗ
  • Biên soạn bean sprouts

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安徽方言。指綠豆芽兒。

Eng

  • Cihui 芽菜 ácài n. bean sprouts
  • Tần suất từ n. bean sprouts

Từ liên quan

Gần nghĩa

芽体 · 芽基 · 芽孢 · 芽接 · 芽球 · 芽眼 · 芽胞 · 芽苗