芽變 nha biến Hán Việt: nha biến Tổng quan Cấu tạo: 芽 (nha) + 變 (biến)Hán Việtnha biếnCấu tạo芽 + 變 · nha + biến nghĩa thành phần: nha + biến Nghĩa EngCihui 芽變 ábiàn n. <bio.> bud mutation/variation; (bud) sport