葦塘
vi đường
Hán Việt: vi đường · Pinyin: wěi táng
Tổng quan
đầm lau sậy
Nghĩa
Việt
- Cihui đầm lau sậy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生长芦苇的池塘。
Eng
- Cihui 葦塘 ěitáng* n. reed pond; pond covered with reeds
Hán Việt: vi đường · Pinyin: wěi táng
đầm lau sậy