苇塘

wěi tángvi đường

Hán Việt: vi đường · Pinyin: wěi táng

Tổng quan

đầm lau sậy

新华 · Tân Hoa Đại lục

生长芦苇的池塘。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

生長蘆葦的池塘。

Cấu tạo: 葦 (vi) + 塘 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ao sậy
  • VietPhrases đầm lau sậy
  • Tần suất từ đầm lau sậy
  • Biên soạn reed pond; pond covered with reeds

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生长芦苇的池塘。

Eng

  • Cihui 葦塘 ěitáng* n. reed pond; pond covered with reeds
  • Tần suất từ n. reed pond; pond covered with reeds

Đức

  • Handedict Schilfteich

Từ liên quan

Gần nghĩa

塘地 · 塘堰 · 塘沽 · 塘虱 · 塘魚 · 塘鹅 · 苇子 · 苇席