苇子
vi tử
Hán Việt: vi tử · Pinyin: wěi zi
Tổng quan
vi tý/vi tử: lau sậy/cỏ lau; cỏ lau
1.即芦苇。
Nghĩa
Việt
- Cihui lau sậy: cỏ lau
- Tần suất từ vi tý/vi tử: lau sậy/cỏ lau; cỏ lau
- Biên soạn 葦子 wěizi n. reed
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即芦苇。
Eng
- Cihui 葦子 wěizi n. reed
- Tần suất từ 葦子 wěizi n. reed
Đức
- Handedict Schilf, Schilfrohr, Ried, Reet, Rohr (S, Bot)