葦鑰 wěi yào · vi thược Hán Việt: vi thược · Pinyin: wěi yào Tổng quan Cấu tạo: 葦 (vi) + 鑰 (thược)Pinyinwěi yàoHán Việtvi thượcCấu tạo葦 + 鑰 · vi + thược nghĩa thành phần: vi + thược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用芦苇做成的管乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用芦苇做成的管乐器。