蒼涼

cāng liáng thương lương

Hán Việt: thương lương · Pinyin: cāng liáng

Tổng quan

hoang vắng | ảm đạm

Cấu tạo: (thương) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoang vắng | ảm đạm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淒涼、悲壯。清.呂碧城〈瑞鶴仙.瘴風寬蕙帶〉詞:「渺予懷,此意蒼涼,更誰暗解?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凄凉:月色~。

Eng

  • CC-CEDICT desolate|bleak
  • Cihui desolate; bleak