苍卒 thương tốt Hán Việt: thương tốt Tổng quan Cấu tạo: 苍 (thương) + 卒 (tốt)Hán Việtthương tốtCấu tạo苍 + 卒 · thương + tốt nghĩa thành phần: thương + tốt