蒼啞 cāng yǎ · thương ách Hán Việt: thương ách · Pinyin: cāng yǎ Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 啞 (ách)Pinyincāng yǎHán Việtthương áchCấu tạo蒼 + 啞 · thương + ách nghĩa thành phần: thương + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (声音)苍老而沙哑:嗓音~。EngCihui 蒼啞 āngyǎ s.v. hoarse (of voice)