蒼梧

cāng wú thương ngô

Hán Việt: thương ngô · Pinyin: cāng wú

Tổng quan

huyện Thương Ngô ở Ngô Châu 梧州, Quảng Tây

Cấu tạo: (thương) + (ngô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Thương Ngô ở Ngô Châu 梧州, Quảng Tây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.縣名。參見「蒼梧縣」條。 2.九疑山的別名。參見「九疑山」條。

Eng

  • CC-CEDICT see 蒼梧縣|苍梧县[Cang1 wu2 Xian4]
  • Cihui see 蒼梧縣|苍梧县

ja

  • JMdict Chinese parasol-tree (Firmiana simplex)|Chinese bottletree|Japanese varnishtree|phoenix-tree