蒼潤 cāng rùn · thương nhuận Hán Việt: thương nhuận · Pinyin: cāng rùn Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 潤 (nhuận)Pinyincāng rùnHán Việtthương nhuậnCấu tạo蒼 + 潤 · thương + nhuận nghĩa thành phần: thương + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (书法、绘画等)苍劲润泽:这幅画笔力遒劲,墨色~。