蒼然 thương nhiên Hán Việt: thương nhiên Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 然 (nhiên)Hán Việtthương nhiênCấu tạo蒼 + 然 · thương + nhiên nghĩa thành phần: thương + nhiên Nghĩa EngCihui 蒼然 āngrán v.p. 1. gray 2. vast and hazy