蒼狗

cāng gǒu thương cẩu

Hán Việt: thương cẩu · Pinyin: cāng gǒu

Tổng quan

(ví von) sự thay đổi khó lường của thế giới | điềm xấu

Cấu tạo: (thương) + (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ví von) sự thay đổi khó lường của thế giới | điềm xấu

Eng

  • CC-CEDICT (fig.) the unpredictable changeability of the world; bad omen
  • Cihui (fig.) the unpredictable changeability of the world; bad omen